tù đọng
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ở trạng thái ngưng đọng, không lưu thông: "tù đọng" miêu tả chất lỏng (thường là nước) bị ứ đọng, không chảy, thường có mùi hôi hoặc trở nên ô nhiễm.
- Mang tính ẩn dụ, chỉ sự trì trệ, không phát triển: "tù đọng" còn được dùng để nói về tình trạng xã hội, tư tưởng, hoặc tình cảm bị đình trệ, thiếu sức sống.
Ví dụ sử dụng
Tính từ (nghĩa đen):
- Nước mưa đọng lại trong chậu đã trở nên tù đọng, bốc mùi hôi. (Nước mưa ứ đọng không chảy, sinh ra mùi khó chịu.)
- Ao tù đọng là nơi muỗi sinh sản. (Ao nước không lưu thông tạo điều kiện cho muỗi phát triển.)
Tính từ (nghĩa bóng):
- Tư tưởng của ông ấy quá tù đọng, không chịu đổi mới. (Tư tưởng trì trệ, không thích ứng với thời đại.)
- Nền kinh tế rơi vào tình trạng tù đọng sau nhiều năm khủng hoảng. (Kinh tế bị đình trệ, không tăng trưởng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"nước tù đọng": cụm từ phổ biến chỉ nước ứ đọng, không chảy.
- Sau trận mưa lớn, nhiều vùng bị ngập và hình thành các vũng nước tù đọng. (Các vũng nước không thoát được, gây ô nhiễm.)
"tư tưởng tù đọng": lối suy nghĩ lạc hậu, không tiến bộ.
- Cần phá bỏ lối tư tưởng tù đọng để phát triển xã hội. (Cần thay đổi tư duy trì trệ để tiến bộ.)
Biến thể và từ gần giống
Tù (tính từ): bị giam giữ, không tự do; hoặc chỉ trạng thái ứ đọng (thường dùng trong "tù hãm").
- Con sông bị tù lại do đập chắn. (Dòng sông bị chặn, nước không chảy.)
Đọng (động từ): tích tụ, lắng lại thành lớp hoặc giọt.
- Mồ hôi đọng trên trán. (Mồ hôi tụ lại thành giọt.)
Ứ đọng (tính từ): trạng thái bị tắc nghẽn, không lưu thông — gần nghĩa với "tù đọng".
- Hệ thống cống rãnh bị ứ đọng rác thải. (Rác thải làm tắc nghẽn dòng chảy.)
Từ đồng nghĩa
- Ứ trệ: trạng thái ngưng đọng, không vận hành.
- Trì trệ: chậm chạp, không phát triển.
- Đình đốn: ngừng lại, không tiến triển (thường dùng cho kinh tế, xã hội).
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến với "tù đọng", nhưng có thể dùng trong các cụm miêu tả: - Tù đọng như ao bèo: chỉ trạng thái tĩnh lặng, không thay đổi, mang tính tiêu cực. - Cuộc sống ở làng quê ấy tù đọng như ao bèo, không có gì mới mẻ. (Cuộc sống trì trệ, thiếu sức sống.)